ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "niềm tự hào" (1件)
niềm tự hào

日本語
動誇り
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
類語検索結果 "niềm tự hào" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "niềm tự hào" (1件)
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
